Tiếng Việt
Sự chăm chỉ tiếng Anh là gì?
sự chăm chỉ tiếng Anh là diligence /ˈdɪləʤəns/. Sự cần cù, siêng năng trong công việc hoặc học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diligence
Ví dụ câu với sự chăm chỉ / diligence
- 1
Anh ấy đã thành công nhờ sự chăm chỉ của mình.
He succeeded because of his diligence.
- 2
Sự chăm chỉ là chìa khóa để đạt được mục tiêu.
Diligence is the key to achieving goals.
Ghi chú dùng từ sự chăm chỉ
Sự chăm chỉ thể hiện tính cần cù, siêng năng. Các từ liên quan: 'hard work' (lao động chăm chỉ), 'perseverance' (kiên trì), 'dedication' (tận tụy).
Video minh hoạ sự chăm chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chăm chỉ
Câu hỏi thường gặp về "sự chăm chỉ"
Sự chăm chỉ tiếng Anh là gì?
Sự chăm chỉ tiếng Anh là "diligence" (danh từ), nghĩa là: Sự cần cù, siêng năng trong công việc hoặc học tập.
"diligence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diligence" nghĩa tiếng Việt là "sự chăm chỉ". Sự chăm chỉ thể hiện tính cần cù, siêng năng.
Phát âm "diligence" như thế nào?
"diligence" có phiên âm IPA /ˈdɪləʤəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diligence"?
He succeeded because of his diligence. — Anh ấy đã thành công nhờ sự chăm chỉ của mình.