Tiếng Việt
Sự chăm nom tiếng Anh là gì?
sự chăm nom tiếng Anh là caregiving /ˈkeərɡɪvɪŋ/. Việc chăm sóc và hỗ trợ người khác, thường là người già hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caregiving
Ví dụ câu với sự chăm nom / caregiving
- 1
Việc caregiving đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình cảm.
Caregiving requires patience and compassion.
- 2
Cô ấy làm công việc caregiving cho bà ngoại của mình.
She works as a caregiver for her grandmother.
Ghi chú dùng từ sự chăm nom
Caregiving là hoạt động chăm sóc người khác, đặc biệt người già hoặc bệnh tật. Các từ liên quan: 'care' (sự chăm sóc), 'nurture' (nuôi dưỡng), 'assistance' (hỗ trợ).
Video minh hoạ sự chăm nom
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chăm nom
Câu hỏi thường gặp về "sự chăm nom"
Sự chăm nom tiếng Anh là gì?
Sự chăm nom tiếng Anh là "caregiving" (danh từ), nghĩa là: Việc chăm sóc và hỗ trợ người khác, thường là người già hoặc bệnh tật.
"caregiving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caregiving" nghĩa tiếng Việt là "sự chăm nom". Caregiving là hoạt động chăm sóc người khác, đặc biệt người già hoặc bệnh tật.
Phát âm "caregiving" như thế nào?
"caregiving" có phiên âm IPA /ˈkeərɡɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caregiving"?
Caregiving requires patience and compassion. — Việc caregiving đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình cảm.