Tiếng Việt
Sự chảy nhỏ giọt tiếng Anh là gì?
sự chảy nhỏ giọt tiếng Anh là drip /drɪp/. Chảy nhỏ giọt là hiện tượng nước nhỏ từ từ xuống thành từng giọt nhỏ, thường xảy ra khi có rò rỉ hoặc nhỏ giọt tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drip
Ví dụ câu với sự chảy nhỏ giọt / drip
- 1
Nước rỉ ra từ ống dẫn qua lỗ nhỏ giọt.
The faucet has a drip that keeps dripping all night.
- 2
Cháu bé bị nhỏ giọt máu sau khi bị thương.
The wound was so small that it only caused a tiny drip of blood.
Ghi chú dùng từ sự chảy nhỏ giọt
Sự chảy nhỏ giọt mô tả hiện tượng nhỏ giọt của nước hoặc chất lỏng. Các từ liên quan: leak (rò rỉ), drip (giọt nhỏ), leakage (rò rỉ).
Video minh hoạ sự chảy nhỏ giọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chảy nhỏ giọt
Câu hỏi thường gặp về "sự chảy nhỏ giọt"
Sự chảy nhỏ giọt tiếng Anh là gì?
Sự chảy nhỏ giọt tiếng Anh là "drip" (danh từ), nghĩa là: Chảy nhỏ giọt là hiện tượng nước nhỏ từ từ xuống thành từng giọt nhỏ, thường xảy ra khi có rò rỉ hoặc nhỏ giọt tự nhiên.
"drip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drip" nghĩa tiếng Việt là "sự chảy nhỏ giọt". Sự chảy nhỏ giọt mô tả hiện tượng nhỏ giọt của nước hoặc chất lỏng.
Phát âm "drip" như thế nào?
"drip" có phiên âm IPA /drɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drip"?
The faucet has a drip that keeps dripping all night. — Nước rỉ ra từ ống dẫn qua lỗ nhỏ giọt.