Tiếng Việt
Sự chảy máu tiếng Anh là gì?
sự chảy máu tiếng Anh là bleeding /ˈbliːdɪŋ/. Hành động hoặc trạng thái chảy máu, mất máu qua vết thương hoặc do bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bleeding
Ví dụ câu với sự chảy máu / bleeding
- 1
Anh ấy cần sơ cứu vì bị chảy máu nhiều sau tai nạn.
He needs first aid because of heavy bleeding after the accident.
- 2
Chảy máu không kiểm soát có thể nguy hiểm đến tính mạng.
Uncontrolled bleeding can be life-threatening.
Ghi chú dùng từ sự chảy máu
Sự chảy máu là quá trình mất máu qua vết thương hoặc bệnh lý. Các từ liên quan gồm 'hemorrhage' (xuất huyết), 'bleed' (chảy máu), 'blood loss' (mất máu).
Video minh hoạ sự chảy máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chảy máu
Câu hỏi thường gặp về "sự chảy máu"
Sự chảy máu tiếng Anh là gì?
Sự chảy máu tiếng Anh là "bleeding" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái chảy máu, mất máu qua vết thương hoặc do bệnh lý.
"bleeding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bleeding" nghĩa tiếng Việt là "sự chảy máu". Sự chảy máu là quá trình mất máu qua vết thương hoặc bệnh lý.
Phát âm "bleeding" như thế nào?
"bleeding" có phiên âm IPA /ˈbliːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bleeding"?
He needs first aid because of heavy bleeding after the accident. — Anh ấy cần sơ cứu vì bị chảy máu nhiều sau tai nạn.