Tiếng Việt
Sự chỉnh đốn tiếng Anh là gì?
sự chỉnh đốn tiếng Anh là Rectification /ˌrɛktɪfɪˈkeɪʃən/. Hành động sửa chữa hoặc điều chỉnh để đúng đắn hoặc hợp lý hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rectification
Ví dụ câu với sự chỉnh đốn / Rectification
- 1
Việc chỉnh đốn quy trình làm việc đã giúp công ty nâng cao hiệu quả.
The rectification of the workflow process improved the company's efficiency.
- 2
Chính phủ tiến hành sự chỉnh đốn hệ thống thuế để chống tham nhũng.
The government carried out the rectification of the tax system to combat corruption.
Ghi chú dùng từ sự chỉnh đốn
Sự chỉnh đốn đề cập đến việc sửa đổi hoặc điều chỉnh để đạt được sự chính xác hoặc hợp lý hơn. Các từ liên quan: correction (sửa lỗi), reform (cải cách), adjustment (điều chỉnh).
Video minh hoạ sự chỉnh đốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chỉnh đốn
Câu hỏi thường gặp về "sự chỉnh đốn"
Sự chỉnh đốn tiếng Anh là gì?
Sự chỉnh đốn tiếng Anh là "Rectification" (danh từ), nghĩa là: Hành động sửa chữa hoặc điều chỉnh để đúng đắn hoặc hợp lý hơn.
"Rectification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rectification" nghĩa tiếng Việt là "sự chỉnh đốn". Sự chỉnh đốn đề cập đến việc sửa đổi hoặc điều chỉnh để đạt được sự chính xác hoặc hợp lý hơn.
Phát âm "Rectification" như thế nào?
"Rectification" có phiên âm IPA /ˌrɛktɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rectification"?
The rectification of the workflow process improved the company's efficiency. — Việc chỉnh đốn quy trình làm việc đã giúp công ty nâng cao hiệu quả.