Tiếng Việt
Sự khắc phục tiếng Anh là gì?
sự khắc phục tiếng Anh là rectification /ˌrɛktəˈfɪkʃən/. Việc sửa chữa hoặc điều chỉnh để khắc phục lỗi hoặc sai sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rectification
Ví dụ câu với sự khắc phục / rectification
- 1
Việc sửa lỗi trong báo cáo là một phần của quá trình chỉnh sửa.
The rectification of the report's errors was completed yesterday.
- 2
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để chỉnh đốn hệ thống thuế.
The government took measures for the rectification of the tax system.
Ghi chú dùng từ sự khắc phục
Sự khắc phục đề cập đến hành động sửa chữa hoặc điều chỉnh để sửa lỗi hoặc cải thiện. Các từ liên quan gồm: sửa chữa (repair), điều chỉnh (adjustment), cải thiện (improvement).
Video minh hoạ sự khắc phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khắc phục
Câu hỏi thường gặp về "sự khắc phục"
Sự khắc phục tiếng Anh là gì?
Sự khắc phục tiếng Anh là "rectification" (danh từ), nghĩa là: Việc sửa chữa hoặc điều chỉnh để khắc phục lỗi hoặc sai sót.
"rectification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rectification" nghĩa tiếng Việt là "sự khắc phục". Sự khắc phục đề cập đến hành động sửa chữa hoặc điều chỉnh để sửa lỗi hoặc cải thiện.
Phát âm "rectification" như thế nào?
"rectification" có phiên âm IPA /ˌrɛktəˈfɪkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rectification"?
The rectification of the report's errors was completed yesterday. — Việc sửa lỗi trong báo cáo là một phần của quá trình chỉnh sửa.