The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự cởi mở tiếng Anh là gì?

sự cởi mở tiếng Anh là openness /ˈəʊpənnəs/. Tính chất hoặc trạng thái cởi mở, dễ tiếp xúc hoặc chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc.

Hình minh hoạ "sự cởi mở" tiếng Anh là "openness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

openness

Danh từ
/ˈəʊpənnəs/

Ví dụ câu với sự cởi mở / openness

  1. 1

    Sự cởi mở trong giao tiếp giúp xây dựng lòng tin.

    Openness in communication helps build trust.

  2. 2

    Cô ấy đánh giá cao sự cởi mở trong mối quan hệ của họ.

    She values the openness in their relationship.

Ghi chú dùng từ sự cởi mở

Sự cởi mở đề cập đến khả năng chia sẻ và tiếp nhận thông tin một cách trung thực và không ngại ngần. Các từ liên quan: honesty (sự trung thực), transparency (tính minh bạch), receptiveness (khả năng tiếp thu).

Video minh hoạ sự cởi mở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự cởi mở

Câu hỏi thường gặp về "sự cởi mở"

Sự cởi mở tiếng Anh là gì?

Sự cởi mở tiếng Anh là "openness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái cởi mở, dễ tiếp xúc hoặc chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc.

"openness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"openness" nghĩa tiếng Việt là "sự cởi mở". Sự cởi mở đề cập đến khả năng chia sẻ và tiếp nhận thông tin một cách trung thực và không ngại ngần.

Phát âm "openness" như thế nào?

"openness" có phiên âm IPA /ˈəʊpənnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "openness"?

Openness in communication helps build trust. — Sự cởi mở trong giao tiếp giúp xây dựng lòng tin.