Tiếng Việt
Cởi tiếng Anh là gì?
cởi tiếng Anh là remove /rɪˈmuːv/. Tháo hoặc lấy bỏ cái gì đó khỏi vị trí ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remove
Ví dụ câu với cởi / remove
- 1
Cô ấy cởi áo khoác khi vào phòng.
She took off her coat when she entered the room.
- 2
Họ đã cởi giày trước khi vào nhà.
They removed their shoes before entering the house.
Ghi chú dùng từ cởi
Cởi có nghĩa là tháo bỏ đồ đạc hoặc vật gì đó, như cởi áo, cởi giày. Các từ liên quan: tháo (to take off), gỡ (to remove), bỏ (to discard).
Video minh hoạ cởi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cởi
Câu hỏi thường gặp về "cởi"
Cởi tiếng Anh là gì?
Cởi tiếng Anh là "remove" (động từ), nghĩa là: Tháo hoặc lấy bỏ cái gì đó khỏi vị trí ban đầu.
"remove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remove" nghĩa tiếng Việt là "cởi". Cởi có nghĩa là tháo bỏ đồ đạc hoặc vật gì đó, như cởi áo, cởi giày.
Phát âm "remove" như thế nào?
"remove" có phiên âm IPA /rɪˈmuːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remove"?
She took off her coat when she entered the room. — Cô ấy cởi áo khoác khi vào phòng.