Tiếng Việt
Độ mở tiếng Anh là gì?
độ mở tiếng Anh là openness /ˈəʊpnəs/. Tính chất hoặc trạng thái mở rộng, không kín đáo hoặc không hạn chế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
openness
Ví dụ câu với độ mở / openness
- 1
The openness of the society encourages free expression.
Sự cởi mở của xã hội khuyến khích tự do thể hiện.
- 2
Her openness made it easy to discuss personal issues.
Sự cởi mở của cô ấy khiến việc thảo luận về các vấn đề cá nhân trở nên dễ dàng.
Ghi chú dùng từ độ mở
Độ mở thể hiện mức độ mở của một hệ thống hoặc xã hội. Các từ liên quan gồm transparency (minh bạch), honesty (chân thành), và accessibility (khả năng tiếp cận).
Video minh hoạ độ mở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ mở
Câu hỏi thường gặp về "độ mở"
Độ mở tiếng Anh là gì?
Độ mở tiếng Anh là "openness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái mở rộng, không kín đáo hoặc không hạn chế.
"openness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"openness" nghĩa tiếng Việt là "độ mở". Độ mở thể hiện mức độ mở của một hệ thống hoặc xã hội.
Phát âm "openness" như thế nào?
"openness" có phiên âm IPA /ˈəʊpnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "openness"?
Sự cởi mở của xã hội khuyến khích tự do thể hiện. — The openness of the society encourages free expression.