Tiếng Việt
Sự đặc biệt tiếng Anh là gì?
sự đặc biệt tiếng Anh là uniqueness /juːˈniːknəs/. Tính chất hoặc đặc điểm làm cho một vật hoặc người khác biệt so với những vật hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uniqueness
Ví dụ câu với sự đặc biệt / uniqueness
- 1
Sự đặc biệt của cô ấy là khả năng sáng tạo không giới hạn.
Her uniqueness lies in her unlimited creativity.
- 2
Mỗi nền văn hóa có sự đặc biệt riêng của nó.
Every culture has its own uniqueness.
Ghi chú dùng từ sự đặc biệt
Sự đặc biệt đề cập đến đặc điểm riêng biệt, khác biệt. Các từ liên quan gồm có 'distinctiveness' (tính khác biệt), 'individuality' (bản sắc cá nhân), và 'peculiarity' (đặc điểm kỳ lạ).
Video minh hoạ sự đặc biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đặc biệt
Câu hỏi thường gặp về "sự đặc biệt"
Sự đặc biệt tiếng Anh là gì?
Sự đặc biệt tiếng Anh là "uniqueness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc đặc điểm làm cho một vật hoặc người khác biệt so với những vật hoặc người khác.
"uniqueness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uniqueness" nghĩa tiếng Việt là "sự đặc biệt". Sự đặc biệt đề cập đến đặc điểm riêng biệt, khác biệt.
Phát âm "uniqueness" như thế nào?
"uniqueness" có phiên âm IPA /juːˈniːknəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uniqueness"?
Her uniqueness lies in her unlimited creativity. — Sự đặc biệt của cô ấy là khả năng sáng tạo không giới hạn.