The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính đơn nhất tiếng Anh là gì?

tính đơn nhất tiếng Anh là Uniqueness /juːˈniːk.nəs/. Tính chất hoặc đặc điểm nổi bật, không giống ai khác.

Hình minh hoạ "tính đơn nhất" tiếng Anh là "Uniqueness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Uniqueness

Danh từ
/juːˈniːk.nəs/

Ví dụ câu với tính đơn nhất / Uniqueness

  1. 1

    Sự độc đáo của tác phẩm này thu hút nhiều người yêu nghệ thuật.

    The uniqueness of this artwork attracts many art lovers.

  2. 2

    Tính đơn nhất của sản phẩm làm nó trở nên đặc biệt trên thị trường.

    The uniqueness of the product makes it stand out in the market.

Ghi chú dùng từ tính đơn nhất

Tính đơn nhất đề cập đến đặc điểm riêng biệt, không trùng lặp. Các từ liên quan gồm có 'distinctiveness' (tính khác biệt), 'individuality' (bản sắc cá nhân), 'originality' (tính sáng tạo).

Video minh hoạ tính đơn nhất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính đơn nhất

Câu hỏi thường gặp về "tính đơn nhất"

Tính đơn nhất tiếng Anh là gì?

Tính đơn nhất tiếng Anh là "Uniqueness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc đặc điểm nổi bật, không giống ai khác.

"Uniqueness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Uniqueness" nghĩa tiếng Việt là "tính đơn nhất". Tính đơn nhất đề cập đến đặc điểm riêng biệt, không trùng lặp.

Phát âm "Uniqueness" như thế nào?

"Uniqueness" có phiên âm IPA /juːˈniːk.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Uniqueness"?

The uniqueness of this artwork attracts many art lovers. — Sự độc đáo của tác phẩm này thu hút nhiều người yêu nghệ thuật.