Tiếng Việt
Sự dao động tiếng Anh là gì?
sự dao động tiếng Anh là fluctuation /ˌflʌktʃuˈeɪʃən/. Sự biến đổi không đều, thường xuyên của giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fluctuation
Ví dụ câu với sự dao động / fluctuation
- 1
Giá cổ phiếu thường xuyên có sự dao động trong ngày.
Stock prices often fluctuate throughout the day.
- 2
Sự dao động của nhiệt độ ảnh hưởng đến mùa vụ nông nghiệp.
Temperature fluctuations affect agricultural seasons.
Ghi chú dùng từ sự dao động
Sự dao động đề cập đến sự thay đổi không ổn định của một thứ gì đó theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'variability' (biến đổi), 'instability' (bất ổn), và 'volatility' (biến động mạnh).
Video minh hoạ sự dao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự dao động
Câu hỏi thường gặp về "sự dao động"
Sự dao động tiếng Anh là gì?
Sự dao động tiếng Anh là "fluctuation" (danh từ), nghĩa là: Sự biến đổi không đều, thường xuyên của giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó theo thời gian.
"fluctuation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fluctuation" nghĩa tiếng Việt là "sự dao động". Sự dao động đề cập đến sự thay đổi không ổn định của một thứ gì đó theo thời gian.
Phát âm "fluctuation" như thế nào?
"fluctuation" có phiên âm IPA /ˌflʌktʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fluctuation"?
Stock prices often fluctuate throughout the day. — Giá cổ phiếu thường xuyên có sự dao động trong ngày.