Tiếng Việt
Tăng giảm tiếng Anh là gì?
tăng giảm tiếng Anh là fluctuation /ˌflʌktʃuˈeɪʃən/. Sự biến đổi lên xuống không đều của một giá trị hoặc số lượng theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fluctuation
Ví dụ câu với tăng giảm / fluctuation
- 1
Giá cổ phiếu thường xuyên có sự biến động trong ngày.
Stock prices often fluctuate throughout the day.
- 2
Lãi suất ngân hàng có xu hướng dao động theo thị trường.
Bank interest rates tend to fluctuate with the market.
Ghi chú dùng từ tăng giảm
Tăng giảm đề cập đến sự dao động không ổn định của một giá trị. Các từ liên quan gồm có 'variability' (biến đổi), 'oscillation' (dao động), và 'volatility' (biến động mạnh).
Video minh hoạ tăng giảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng giảm
Câu hỏi thường gặp về "tăng giảm"
Tăng giảm tiếng Anh là gì?
Tăng giảm tiếng Anh là "fluctuation" (danh từ), nghĩa là: Sự biến đổi lên xuống không đều của một giá trị hoặc số lượng theo thời gian.
"fluctuation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fluctuation" nghĩa tiếng Việt là "tăng giảm". Tăng giảm đề cập đến sự dao động không ổn định của một giá trị.
Phát âm "fluctuation" như thế nào?
"fluctuation" có phiên âm IPA /ˌflʌktʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fluctuation"?
Stock prices often fluctuate throughout the day. — Giá cổ phiếu thường xuyên có sự biến động trong ngày.