The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dao động tiếng Anh là gì?

dao động tiếng Anh là oscillate /ˈɑsəˌleɪt/. dao động là hành động di chuyển qua lại quanh một điểm trung tâm hoặc vị trí cân bằng.

Hình minh hoạ "dao động" tiếng Anh là "oscillate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oscillate

Động từ
/ˈɑsəˌleɪt/

Ví dụ câu với dao động / oscillate

  1. 1

    Con lắc dao động qua lại theo chu kỳ đều đặn.

    The pendulum oscillates back and forth in a regular cycle.

  2. 2

    Âm thanh có thể dao động trong không khí tạo ra tiếng vang.

    Sound can oscillate in the air, creating echoes.

Ghi chú dùng từ dao động

Dao động là hành động di chuyển qua lại quanh một điểm trung tâm. Các từ liên quan: 'vibrate' (rung), 'swing' (đung đưa), 'vibration' (rung động).

Video minh hoạ dao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dao động

Câu hỏi thường gặp về "dao động"

Dao động tiếng Anh là gì?

Dao động tiếng Anh là "oscillate" (động từ), nghĩa là: dao động là hành động di chuyển qua lại quanh một điểm trung tâm hoặc vị trí cân bằng.

"oscillate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oscillate" nghĩa tiếng Việt là "dao động". Dao động là hành động di chuyển qua lại quanh một điểm trung tâm.

Phát âm "oscillate" như thế nào?

"oscillate" có phiên âm IPA /ˈɑsəˌleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oscillate"?

The pendulum oscillates back and forth in a regular cycle. — Con lắc dao động qua lại theo chu kỳ đều đặn.