The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự biến động tiếng Anh là gì?

sự biến động tiếng Anh là fluctuation /ˌflʌkʧuˈeɪʃən/. Sự thay đổi không đều hoặc thất thường của một hiện tượng hoặc giá trị.

Hình minh hoạ "sự biến động" tiếng Anh là "fluctuation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fluctuation

Danh từ
/ˌflʌkʧuˈeɪʃən/

Ví dụ câu với sự biến động / fluctuation

  1. 1

    Giá cổ phiếu có nhiều biến động trong tuần qua.

    Stock prices have experienced fluctuations over the past week.

  2. 2

    Biến động thời tiết gây ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.

    Weather fluctuations significantly affect agriculture.

Ghi chú dùng từ sự biến động

Sự biến động thường liên quan đến sự thay đổi không ổn định của giá cả hoặc các yếu tố khác. Các từ liên quan: 'biến đổi' (change), 'dao động' (oscillation), 'biến động thị trường' (market fluctuation).

Video minh hoạ sự biến động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự biến động

Câu hỏi thường gặp về "sự biến động"

Sự biến động tiếng Anh là gì?

Sự biến động tiếng Anh là "fluctuation" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi không đều hoặc thất thường của một hiện tượng hoặc giá trị.

"fluctuation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fluctuation" nghĩa tiếng Việt là "sự biến động". Sự biến động thường liên quan đến sự thay đổi không ổn định của giá cả hoặc các yếu tố khác.

Phát âm "fluctuation" như thế nào?

"fluctuation" có phiên âm IPA /ˌflʌkʧuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fluctuation"?

Stock prices have experienced fluctuations over the past week. — Giá cổ phiếu có nhiều biến động trong tuần qua.