Tiếng Việt
Sự đè nát tiếng Anh là gì?
sự đè nát tiếng Anh là crushing /ˈkrʌʃɪŋ/. Hành động hoặc trạng thái bị nghiền nát hoặc đè nát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crushing
Ví dụ câu với sự đè nát / crushing
- 1
Công trình xây dựng gặp sự đè nát do tai nạn.
The construction site was damaged by crushing during the accident.
- 2
Xe tải gây sự đè nát các vật thể nhỏ.
The truck caused crushing of small objects.
Ghi chú dùng từ sự đè nát
Sự đè nát là quá trình hoặc trạng thái bị nghiền nát. Các từ liên quan gồm có 'compress' (nén chặt), 'crush' (đè nát), 'smash' (đập vỡ).
Video minh hoạ sự đè nát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đè nát
Câu hỏi thường gặp về "sự đè nát"
Sự đè nát tiếng Anh là gì?
Sự đè nát tiếng Anh là "crushing" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái bị nghiền nát hoặc đè nát.
"crushing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crushing" nghĩa tiếng Việt là "sự đè nát". Sự đè nát là quá trình hoặc trạng thái bị nghiền nát.
Phát âm "crushing" như thế nào?
"crushing" có phiên âm IPA /ˈkrʌʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crushing"?
The construction site was damaged by crushing during the accident. — Công trình xây dựng gặp sự đè nát do tai nạn.