The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại bại tiếng Anh là gì?

Đại bại tiếng Anh là Crushing defeat /ˈkrʌʃɪŋ dɪˈfit/. Thất bại nặng nề, không thể phục hồi.

Hình minh hoạ "Đại bại" tiếng Anh là "Crushing defeat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Crushing defeat

Danh từ
/ˈkrʌʃɪŋ dɪˈfit/

Ví dụ câu với Đại bại / Crushing defeat

  1. 1

    Đội tuyển quốc gia đã chịu một thất bại nặng nề trong trận đấu quan trọng.

    The national team suffered a crushing defeat in the important match.

  2. 2

    Sau trận thua đó, họ cảm thấy rất thất vọng và mất tinh thần.

    After that loss, they felt very disappointed and discouraged.

Ghi chú dùng từ Đại bại

Đại bại là một dạng thất bại rất nặng, thường gây tổn thất lớn. Các từ liên quan: thất bại (failure), thất bại nặng (heavy defeat), thất bại toàn diện (total defeat).

Video minh hoạ Đại bại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đại bại

Câu hỏi thường gặp về "Đại bại"

Đại bại tiếng Anh là gì?

Đại bại tiếng Anh là "Crushing defeat" (danh từ), nghĩa là: Thất bại nặng nề, không thể phục hồi.

"Crushing defeat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Crushing defeat" nghĩa tiếng Việt là "Đại bại". Đại bại là một dạng thất bại rất nặng, thường gây tổn thất lớn.

Phát âm "Crushing defeat" như thế nào?

"Crushing defeat" có phiên âm IPA /ˈkrʌʃɪŋ dɪˈfit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Crushing defeat"?

The national team suffered a crushing defeat in the important match. — Đội tuyển quốc gia đã chịu một thất bại nặng nề trong trận đấu quan trọng.