The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giập mật tiếng Anh là gì?

giập mật tiếng Anh là crushing pain /ˈkrʌʃɪŋ peɪn/. Cảm giác đau dữ dội, dữ dội như bị nghiền nát.

Hình minh hoạ "giập mật" tiếng Anh là "crushing pain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crushing pain

Danh từ
/ˈkrʌʃɪŋ peɪn/

Ví dụ câu với giập mật / crushing pain

  1. 1

    Tôi cảm thấy một cơn giập mật khi nghe tin đó.

    I felt a crushing pain in my chest when I heard the news.

  2. 2

    Cơn đau giập mật khiến anh không thể đứng vững.

    The crushing pain made him unable to stand.

Ghi chú dùng từ giập mật

Giập mật là cảm giác đau dữ dội, thường liên quan đến đau tim hoặc chấn thương nặng. Các từ liên quan: 'pain' (đau), 'ache' (nhức), 'discomfort' (khó chịu).

Video minh hoạ giập mật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giập mật

Câu hỏi thường gặp về "giập mật"

Giập mật tiếng Anh là gì?

Giập mật tiếng Anh là "crushing pain" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau dữ dội, dữ dội như bị nghiền nát.

"crushing pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crushing pain" nghĩa tiếng Việt là "giập mật". Giập mật là cảm giác đau dữ dội, thường liên quan đến đau tim hoặc chấn thương nặng.

Phát âm "crushing pain" như thế nào?

"crushing pain" có phiên âm IPA /ˈkrʌʃɪŋ peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crushing pain"?

I felt a crushing pain in my chest when I heard the news. — Tôi cảm thấy một cơn giập mật khi nghe tin đó.