The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự đi lại tiếng Anh là gì?

sự đi lại tiếng Anh là commuting /kəˈmjuːtɪŋ/. Việc di chuyển hàng ngày từ nơi ở đến nơi làm việc hoặc học tập và ngược lại.

Hình minh hoạ "sự đi lại" tiếng Anh là "commuting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commuting

Danh từ
/kəˈmjuːtɪŋ/

Ví dụ câu với sự đi lại / commuting

  1. 1

    Hàng ngày cô ấy dành một giờ để đi lại đến văn phòng.

    She spends an hour commuting to the office every day.

  2. 2

    Việc đi lại trong thành phố này rất thuận tiện nhờ hệ thống xe buýt phát triển.

    Commuting within this city is very convenient thanks to the extensive bus system.

Ghi chú dùng từ sự đi lại

Sự đi lại đề cập đến hoạt động di chuyển hàng ngày, thường liên quan đến đi làm hoặc đi học. Các từ liên quan gồm có 'transportation' (giao thông), 'commute' (đi lại), 'public transit' (giao thông công cộng).

Video minh hoạ sự đi lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự đi lại

Câu hỏi thường gặp về "sự đi lại"

Sự đi lại tiếng Anh là gì?

Sự đi lại tiếng Anh là "commuting" (danh từ), nghĩa là: Việc di chuyển hàng ngày từ nơi ở đến nơi làm việc hoặc học tập và ngược lại.

"commuting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commuting" nghĩa tiếng Việt là "sự đi lại". Sự đi lại đề cập đến hoạt động di chuyển hàng ngày, thường liên quan đến đi làm hoặc đi học.

Phát âm "commuting" như thế nào?

"commuting" có phiên âm IPA /kəˈmjuːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commuting"?

She spends an hour commuting to the office every day. — Hàng ngày cô ấy dành một giờ để đi lại đến văn phòng.