The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự đi xe đạp tiếng Anh là gì?

sự đi xe đạp tiếng Anh là cycling /ˈsaɪklɪŋ/. Hoạt động đạp xe để di chuyển hoặc tập thể dục.

Hình minh hoạ "sự đi xe đạp" tiếng Anh là "cycling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cycling

Danh từ
/ˈsaɪklɪŋ/

Ví dụ câu với sự đi xe đạp / cycling

  1. 1

    Tôi thích đi xe đạp vào cuối tuần.

    I enjoy cycling on weekends.

  2. 2

    Chúng tôi đã tham gia một cuộc thi đua xe đạp.

    We participated in a cycling race.

Ghi chú dùng từ sự đi xe đạp

Sự đi xe đạp là hoạt động thể thao hoặc phương tiện di chuyển bằng xe đạp. Các từ liên quan: bicycle (xe đạp), rider (người đi xe đạp), helmet (mũ bảo hiểm).

Video minh hoạ sự đi xe đạp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự đi xe đạp

Câu hỏi thường gặp về "sự đi xe đạp"

Sự đi xe đạp tiếng Anh là gì?

Sự đi xe đạp tiếng Anh là "cycling" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động đạp xe để di chuyển hoặc tập thể dục.

"cycling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cycling" nghĩa tiếng Việt là "sự đi xe đạp". Sự đi xe đạp là hoạt động thể thao hoặc phương tiện di chuyển bằng xe đạp.

Phát âm "cycling" như thế nào?

"cycling" có phiên âm IPA /ˈsaɪklɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cycling"?

I enjoy cycling on weekends. — Tôi thích đi xe đạp vào cuối tuần.