Tiếng Việt
Sự đi vòng quanh tiếng Anh là gì?
sự đi vòng quanh tiếng Anh là circling /ˈsɜːrklɪŋ/. Hành động đi quanh một vật thể hoặc khu vực nào đó, thường để quan sát hoặc tìm kiếm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circling
Ví dụ câu với sự đi vòng quanh / circling
- 1
Con chim đang circling trên bầu trời.
The bird was circling above the trees.
- 2
Máy bay đang circling trước khi hạ cánh.
The airplane was circling before landing.
Ghi chú dùng từ sự đi vòng quanh
Sự đi vòng quanh thường liên quan đến việc quan sát hoặc chờ đợi. Các từ liên quan: 'orbit' (quỹ đạo), 'revolve' (xoay quanh), 'encircle' (bao quanh).
Video minh hoạ sự đi vòng quanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đi vòng quanh
Câu hỏi thường gặp về "sự đi vòng quanh"
Sự đi vòng quanh tiếng Anh là gì?
Sự đi vòng quanh tiếng Anh là "circling" (danh từ), nghĩa là: Hành động đi quanh một vật thể hoặc khu vực nào đó, thường để quan sát hoặc tìm kiếm.
"circling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circling" nghĩa tiếng Việt là "sự đi vòng quanh". Sự đi vòng quanh thường liên quan đến việc quan sát hoặc chờ đợi.
Phát âm "circling" như thế nào?
"circling" có phiên âm IPA /ˈsɜːrklɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circling"?
The bird was circling above the trees. — Con chim đang circling trên bầu trời.