Tiếng Việt
Đi lại tiếng Anh là gì?
đi lại tiếng Anh là Go back and forth /ɡoʊ bæk ənd fɔrθ/. Đi đi lại lại nhiều lần giữa hai điểm hoặc nhiều điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Go back and forth
Ví dụ câu với đi lại / Go back and forth
- 1
Anh ấy thường đi lại giữa Hà Nội và Hồ Chí Minh để công tác.
He often goes back and forth between Hanoi and Ho Chi Minh City for work.
- 2
Chúng tôi đã đi lại nhiều để tìm ra nơi phù hợp.
We went back and forth many times to find the right place.
Ghi chú dùng từ đi lại
Di chuyển qua lại giữa các điểm. Các từ liên quan: đi lại (travel), di chuyển (move), lặp lại (repeat).
Video minh hoạ đi lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi lại
Câu hỏi thường gặp về "đi lại"
Đi lại tiếng Anh là gì?
Đi lại tiếng Anh là "Go back and forth" (cụm từ), nghĩa là: Đi đi lại lại nhiều lần giữa hai điểm hoặc nhiều điểm.
"Go back and forth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Go back and forth" nghĩa tiếng Việt là "đi lại". Di chuyển qua lại giữa các điểm.
Phát âm "Go back and forth" như thế nào?
"Go back and forth" có phiên âm IPA /ɡoʊ bæk ənd fɔrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Go back and forth"?
He often goes back and forth between Hanoi and Ho Chi Minh City for work. — Anh ấy thường đi lại giữa Hà Nội và Hồ Chí Minh để công tác.