Tiếng Việt
Dị thường tiếng Anh là gì?
dị thường tiếng Anh là Abnormal /æbˈnɔːrməl/. Không bình thường, khác thường, không theo quy luật tự nhiên hoặc thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abnormal
Ví dụ câu với dị thường / Abnormal
- 1
Hành động của anh ấy rất dị thường trong hoàn cảnh này.
His behavior was quite abnormal in this situation.
- 2
Căn bệnh này gây ra các dấu hiệu dị thường trên cơ thể.
This disease causes abnormal signs on the body.
Ghi chú dùng từ dị thường
Dị thường mô tả điều gì đó khác thường hoặc không bình thường. Các từ liên quan: 'unusual' (khác thường), 'irregular' (không đều), 'atypical' (không điển hình).
Video minh hoạ dị thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dị thường
Câu hỏi thường gặp về "dị thường"
Dị thường tiếng Anh là gì?
Dị thường tiếng Anh là "Abnormal" (tính từ), nghĩa là: Không bình thường, khác thường, không theo quy luật tự nhiên hoặc thông thường.
"Abnormal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abnormal" nghĩa tiếng Việt là "dị thường". Dị thường mô tả điều gì đó khác thường hoặc không bình thường.
Phát âm "Abnormal" như thế nào?
"Abnormal" có phiên âm IPA /æbˈnɔːrməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abnormal"?
His behavior was quite abnormal in this situation. — Hành động của anh ấy rất dị thường trong hoàn cảnh này.