The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí hóa tiếng Anh là gì?

khí hóa tiếng Anh là gasification /ˌɡæs.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Quá trình chuyển đổi chất rắn hoặc lỏng thành khí bằng cách nung nóng hoặc phản ứng hoá học.

Hình minh hoạ "khí hóa" tiếng Anh là "gasification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gasification

Danh từ
/ˌɡæs.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với khí hóa / gasification

  1. 1

    Khí hóa than giúp giảm lượng khí thải độc hại.

    Gasification of coal helps reduce harmful emissions.

  2. 2

    Quá trình khí hóa sinh học sử dụng vi sinh vật để tạo ra khí sinh học.

    Biological gasification uses microorganisms to produce biogas.

Ghi chú dùng từ khí hóa

Khí hóa là quá trình biến đổi chất thành khí, thường dùng trong công nghiệp năng lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đốt cháy' (combustion), 'chưng cất' (distillation), và 'đốt rác' (waste incineration).

Video minh hoạ khí hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khí hóa

Câu hỏi thường gặp về "khí hóa"

Khí hóa tiếng Anh là gì?

Khí hóa tiếng Anh là "gasification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi chất rắn hoặc lỏng thành khí bằng cách nung nóng hoặc phản ứng hoá học.

"gasification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gasification" nghĩa tiếng Việt là "khí hóa". Khí hóa là quá trình biến đổi chất thành khí, thường dùng trong công nghiệp năng lượng.

Phát âm "gasification" như thế nào?

"gasification" có phiên âm IPA /ˌɡæs.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gasification"?

Gasification of coal helps reduce harmful emissions. — Khí hóa than giúp giảm lượng khí thải độc hại.