Tiếng Việt
Sự điên rồ tiếng Anh là gì?
sự điên rồ tiếng Anh là madness /ˈmædnɪs/. Tình trạng mất kiểm soát về cảm xúc hoặc hành động, thường liên quan đến sự điên loạn hoặc mất trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
madness
Ví dụ câu với sự điên rồ / madness
- 1
Anh ấy đã hành xử như thể không còn tỉnh táo nữa.
He was acting as if he had lost his mind.
- 2
Chúng ta cần hiểu rõ nguyên nhân của sự điên rồ này.
We need to understand the cause of this madness.
Ghi chú dùng từ sự điên rồ
Sự điên rồ đề cập đến trạng thái mất kiểm soát về cảm xúc hoặc hành động. Các từ liên quan gồm có 'insanity' (điên loạn), 'lunacy' (điên rồ), và 'frenzy' (cuồng loạn).
Video minh hoạ sự điên rồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự điên rồ
Câu hỏi thường gặp về "sự điên rồ"
Sự điên rồ tiếng Anh là gì?
Sự điên rồ tiếng Anh là "madness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất kiểm soát về cảm xúc hoặc hành động, thường liên quan đến sự điên loạn hoặc mất trí.
"madness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"madness" nghĩa tiếng Việt là "sự điên rồ". Sự điên rồ đề cập đến trạng thái mất kiểm soát về cảm xúc hoặc hành động.
Phát âm "madness" như thế nào?
"madness" có phiên âm IPA /ˈmædnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "madness"?
He was acting as if he had lost his mind. — Anh ấy đã hành xử như thể không còn tỉnh táo nữa.