The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rồ tiếng Anh là gì?

rồ tiếng Anh là rev /rɛv/. Tiếng kêu lớn, gào thét của động vật hoặc người để thể hiện sự giận dữ hoặc kêu gọi giúp đỡ.

Hình minh hoạ "rồ" tiếng Anh là "rev"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rev

Động từ
/rɛv/

Ví dụ câu với rồ / rev

  1. 1

    Con chó bắt đầu rồ khi thấy người lạ đến gần.

    The dog started to rev loudly when it saw a stranger.

  2. 2

    Anh ấy rồ lên vì tức giận khi nghe tin xấu.

    He revved up with anger when he heard the bad news.

Ghi chú dùng từ rồ

Rồ là tiếng kêu lớn, thường dùng để mô tả tiếng gầm gừ hoặc gào thét của động vật hoặc người. Các từ liên quan: growl (gầm gừ), shout (hét), scream (la hét).

Video minh hoạ rồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rồ

Câu hỏi thường gặp về "rồ"

Rồ tiếng Anh là gì?

Rồ tiếng Anh là "rev" (động từ), nghĩa là: Tiếng kêu lớn, gào thét của động vật hoặc người để thể hiện sự giận dữ hoặc kêu gọi giúp đỡ.

"rev" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rev" nghĩa tiếng Việt là "rồ". Rồ là tiếng kêu lớn, thường dùng để mô tả tiếng gầm gừ hoặc gào thét của động vật hoặc người.

Phát âm "rev" như thế nào?

"rev" có phiên âm IPA /rɛv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rev"?

The dog started to rev loudly when it saw a stranger. — Con chó bắt đầu rồ khi thấy người lạ đến gần.