Tiếng Việt
Sứ đỡ thanh cái tiếng Anh là gì?
Sứ đỡ thanh cái tiếng Anh là Busbar insulator /ˈbʌsbɑːr ˌɪnsjʊˈleɪtə/. Vật cách điện dùng để cách ly các thanh dẫn điện trong hệ thống điện nhằm tránh rò rỉ điện hoặc chạm chập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Busbar insulator
Ví dụ câu với Sứ đỡ thanh cái / Busbar insulator
- 1
Sứ đỡ thanh cái giúp ngăn ngừa rò rỉ điện trong trạm biến áp.
The busbar insulator prevents electrical leakage in the transformer station.
- 2
Chúng tôi cần thay thế sứ đỡ thanh cái để đảm bảo an toàn hệ thống.
We need to replace the busbar insulator to ensure system safety.
Ghi chú dùng từ Sứ đỡ thanh cái
Sứ đỡ thanh cái là thiết bị cách điện quan trọng trong hệ thống điện, giúp cách ly các thanh dẫn điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có: insulator (cách điện), conductor (dẫn điện), electrical safety (an toàn điện).
Video minh hoạ Sứ đỡ thanh cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sứ đỡ thanh cái
Câu hỏi thường gặp về "Sứ đỡ thanh cái"
Sứ đỡ thanh cái tiếng Anh là gì?
Sứ đỡ thanh cái tiếng Anh là "Busbar insulator" (danh từ), nghĩa là: Vật cách điện dùng để cách ly các thanh dẫn điện trong hệ thống điện nhằm tránh rò rỉ điện hoặc chạm chập.
"Busbar insulator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Busbar insulator" nghĩa tiếng Việt là "Sứ đỡ thanh cái". Sứ đỡ thanh cái là thiết bị cách điện quan trọng trong hệ thống điện, giúp cách ly các thanh dẫn điện.
Phát âm "Busbar insulator" như thế nào?
"Busbar insulator" có phiên âm IPA /ˈbʌsbɑːr ˌɪnsjʊˈleɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Busbar insulator"?
The busbar insulator prevents electrical leakage in the transformer station. — Sứ đỡ thanh cái giúp ngăn ngừa rò rỉ điện trong trạm biến áp.