The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sứ treo tiếng Anh là gì?

sứ treo tiếng Anh là suspension insulator /səˈspɛnʃən ˈɪnsjʊleɪtər/. Ống cách điện treo dùng trong hệ thống điện để cách ly dây dẫn khỏi cột và đất.

Hình minh hoạ "sứ treo" tiếng Anh là "suspension insulator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

suspension insulator

Danh từ
/səˈspɛnʃən ˈɪnsjʊleɪtər/

Ví dụ câu với sứ treo / suspension insulator

  1. 1

    The suspension insulator prevents electrical leakage from the high-voltage line.

    Sứ treo giúp ngăn chặn rò rỉ điện trên đường dây cao thế.

  2. 2

    Inspect the suspension insulators regularly for cracks or damages.

    Kiểm tra sứ treo thường xuyên để phát hiện vết nứt hoặc hư hỏng.

Ghi chú dùng từ sứ treo

Sứ treo là loại cách điện treo trong hệ thống truyền tải điện. Các thuật ngữ liên quan: insulator (cách điện), conductor (dây dẫn), transmission line (đường dây truyền tải).

Video minh hoạ sứ treo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sứ treo

Câu hỏi thường gặp về "sứ treo"

Sứ treo tiếng Anh là gì?

Sứ treo tiếng Anh là "suspension insulator" (danh từ), nghĩa là: Ống cách điện treo dùng trong hệ thống điện để cách ly dây dẫn khỏi cột và đất.

"suspension insulator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"suspension insulator" nghĩa tiếng Việt là "sứ treo". Sứ treo là loại cách điện treo trong hệ thống truyền tải điện.

Phát âm "suspension insulator" như thế nào?

"suspension insulator" có phiên âm IPA /səˈspɛnʃən ˈɪnsjʊleɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "suspension insulator"?

Sứ treo giúp ngăn chặn rò rỉ điện trên đường dây cao thế. — The suspension insulator prevents electrical leakage from the high-voltage line.