Tiếng Việt
Sự đồng điệu tiếng Anh là gì?
sự đồng điệu tiếng Anh là harmony /ˈhɑːməni/. Sự phù hợp, thống nhất về âm thanh, cảm xúc hoặc ý tưởng giữa các phần hoặc các người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harmony
Ví dụ câu với sự đồng điệu / harmony
- 1
Âm nhạc này thể hiện sự đồng điệu tuyệt vời giữa các nhạc cụ.
The music shows a perfect harmony between the instruments.
- 2
Họ làm việc cùng nhau với sự đồng điệu cao.
They work together with great harmony.
Ghi chú dùng từ sự đồng điệu
Sự đồng điệu đề cập đến sự phù hợp hoặc hòa hợp, thường liên quan đến âm nhạc hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm có 'accord' (sự hòa hợp), 'concord' (sự nhất trí), 'symmetry' (sự đối xứng).
Video minh hoạ sự đồng điệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đồng điệu
Câu hỏi thường gặp về "sự đồng điệu"
Sự đồng điệu tiếng Anh là gì?
Sự đồng điệu tiếng Anh là "harmony" (danh từ), nghĩa là: Sự phù hợp, thống nhất về âm thanh, cảm xúc hoặc ý tưởng giữa các phần hoặc các người.
"harmony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harmony" nghĩa tiếng Việt là "sự đồng điệu". Sự đồng điệu đề cập đến sự phù hợp hoặc hòa hợp, thường liên quan đến âm nhạc hoặc cảm xúc.
Phát âm "harmony" như thế nào?
"harmony" có phiên âm IPA /ˈhɑːməni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harmony"?
The music shows a perfect harmony between the instruments. — Âm nhạc này thể hiện sự đồng điệu tuyệt vời giữa các nhạc cụ.