The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hát bè tiếng Anh là gì?

Hát bè tiếng Anh là Harmony singing /ˈhɑːməni ˈsɪŋɪŋ/. Hát bè là kỹ thuật hát trong đó các ca sĩ hát cùng một bài hát nhưng khác nhau về cao độ để tạo ra âm thanh hài hòa và phong phú.

Hình minh hoạ "Hát bè" tiếng Anh là "Harmony singing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Harmony singing

Danh từ
/ˈhɑːməni ˈsɪŋɪŋ/

Ví dụ câu với Hát bè / Harmony singing

  1. 1

    Trong buổi hòa nhạc, nhóm hát bè rất ấn tượng với phần hòa âm phong phú.

    During the concert, the harmony singing by the choir was very impressive.

  2. 2

    Học hát bè giúp tôi cải thiện khả năng nghe và cảm nhận âm nhạc tốt hơn.

    Learning harmony singing helps me improve my listening skills and musical perception.

Ghi chú dùng từ Hát bè

Hát bè là kỹ thuật hát để tạo ra âm thanh hài hòa, liên quan đến các thuật ngữ như hòa âm (harmony), hợp xướng (chorus), và phối khí (arrangement).

Video minh hoạ Hát bè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hát bè

Câu hỏi thường gặp về "Hát bè"

Hát bè tiếng Anh là gì?

Hát bè tiếng Anh là "Harmony singing" (danh từ), nghĩa là: Hát bè là kỹ thuật hát trong đó các ca sĩ hát cùng một bài hát nhưng khác nhau về cao độ để tạo ra âm thanh hài hòa và phong phú.

"Harmony singing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Harmony singing" nghĩa tiếng Việt là "Hát bè". Hát bè là kỹ thuật hát để tạo ra âm thanh hài hòa, liên quan đến các thuật ngữ như hòa âm (harmony), hợp xướng (chorus), và phối khí (arrangement).

Phát âm "Harmony singing" như thế nào?

"Harmony singing" có phiên âm IPA /ˈhɑːməni ˈsɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Harmony singing"?

During the concert, the harmony singing by the choir was very impressive. — Trong buổi hòa nhạc, nhóm hát bè rất ấn tượng với phần hòa âm phong phú.