Tiếng Việt
Bè đôi tiếng Anh là gì?
bè đôi tiếng Anh là duet harmony /djuːɛt ˈhɑːməni/. Hài hòa giữa hai người trong một bản nhạc hoặc hoạt động chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duet harmony
Ví dụ câu với bè đôi / duet harmony
- 1
Họ biểu diễn một bài hát trong một bè đôi tuyệt vời.
They performed a beautiful duet harmony during the concert.
- 2
Bè đôi của họ thể hiện sự phối hợp hoàn hảo.
Their duet harmony showed perfect coordination.
Ghi chú dùng từ bè đôi
Bè đôi là sự phối hợp giữa hai người trong âm nhạc hoặc hoạt động chung. Các từ liên quan: 'duet' (bản song ca), 'harmony' (hòa âm), 'collaboration' (hợp tác).
Video minh hoạ bè đôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bè đôi
Câu hỏi thường gặp về "bè đôi"
Bè đôi tiếng Anh là gì?
Bè đôi tiếng Anh là "duet harmony" (danh từ), nghĩa là: Hài hòa giữa hai người trong một bản nhạc hoặc hoạt động chung.
"duet harmony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duet harmony" nghĩa tiếng Việt là "bè đôi". Bè đôi là sự phối hợp giữa hai người trong âm nhạc hoặc hoạt động chung.
Phát âm "duet harmony" như thế nào?
"duet harmony" có phiên âm IPA /djuːɛt ˈhɑːməni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duet harmony"?
They performed a beautiful duet harmony during the concert. — Họ biểu diễn một bài hát trong một bè đôi tuyệt vời.