The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân hòa tiếng Anh là gì?

nhân hòa tiếng Anh là human harmony /ˈhjuː.mən ˈhɑː.mə.ni/. Sự hòa hợp và hòa thuận giữa con người trong xã hội.

Hình minh hoạ "nhân hòa" tiếng Anh là "human harmony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

human harmony

Danh từ
/ˈhjuː.mən ˈhɑː.mə.ni/

Ví dụ câu với nhân hòa / human harmony

  1. 1

    Trong cộng đồng, nhân hòa giúp mọi người sống chung vui vẻ.

    In the community, human harmony helps everyone live together happily.

  2. 2

    Nhân hòa là nền tảng của một xã hội phát triển bền vững.

    Human harmony is the foundation of a sustainable developing society.

Ghi chú dùng từ nhân hòa

Nhân hòa đề cập đến sự hòa thuận giữa các cá nhân hoặc nhóm trong xã hội. Các từ liên quan: hòa bình (peace), hợp tác (cooperation), đoàn kết (unity).

Video minh hoạ nhân hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhân hòa

Câu hỏi thường gặp về "nhân hòa"

Nhân hòa tiếng Anh là gì?

Nhân hòa tiếng Anh là "human harmony" (danh từ), nghĩa là: Sự hòa hợp và hòa thuận giữa con người trong xã hội.

"human harmony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"human harmony" nghĩa tiếng Việt là "nhân hòa". Nhân hòa đề cập đến sự hòa thuận giữa các cá nhân hoặc nhóm trong xã hội.

Phát âm "human harmony" như thế nào?

"human harmony" có phiên âm IPA /ˈhjuː.mən ˈhɑː.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "human harmony"?

In the community, human harmony helps everyone live together happily. — Trong cộng đồng, nhân hòa giúp mọi người sống chung vui vẻ.