Tiếng Việt
Sự gắn kết tiếng Anh là gì?
sự gắn kết tiếng Anh là attachment /əˈtætʃmənt/. Sự kết nối hoặc liên kết chặt chẽ giữa các vật hoặc người với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attachment
Ví dụ câu với sự gắn kết / attachment
- 1
Sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.
The attachment between parents and children is crucial for a child's development.
- 2
Anh ấy cảm thấy sự gắn kết mạnh mẽ với quê hương của mình.
He feels a strong attachment to his homeland.
Ghi chú dùng từ sự gắn kết
Sự gắn kết thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa các vật hoặc người. Các từ liên quan: 'bond' (mối liên kết), 'connection' (kết nối), 'affection' (tình cảm).
Video minh hoạ sự gắn kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự gắn kết
Câu hỏi thường gặp về "sự gắn kết"
Sự gắn kết tiếng Anh là gì?
Sự gắn kết tiếng Anh là "attachment" (danh từ), nghĩa là: Sự kết nối hoặc liên kết chặt chẽ giữa các vật hoặc người với nhau.
"attachment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attachment" nghĩa tiếng Việt là "sự gắn kết". Sự gắn kết thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa các vật hoặc người.
Phát âm "attachment" như thế nào?
"attachment" có phiên âm IPA /əˈtætʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attachment"?
The attachment between parents and children is crucial for a child's development. — Sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.