Tiếng Việt
Xem file đính kèm tiếng Anh là gì?
xem file đính kèm tiếng Anh là open the attachment /ˈəʊpən ði əˈtætʃmənt/. Mở tệp đính kèm trong email hoặc tài liệu để xem nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open the attachment
Ví dụ câu với xem file đính kèm / open the attachment
- 1
Bạn có thể xem file đính kèm để biết thêm chi tiết.
Please open the attachment to review the details.
- 2
Tôi đã xem file đính kèm và gửi phản hồi.
I have opened the attachment and sent my feedback.
Ghi chú dùng từ xem file đính kèm
Xem file đính kèm là hành động mở tệp đính kèm trong email hoặc tài liệu để xem nội dung. Các từ liên quan: 'download' (tải xuống), 'attach' (đính kèm), 'email' (thư điện tử).
Video minh hoạ xem file đính kèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem file đính kèm
Câu hỏi thường gặp về "xem file đính kèm"
Xem file đính kèm tiếng Anh là gì?
Xem file đính kèm tiếng Anh là "open the attachment" (động từ), nghĩa là: Mở tệp đính kèm trong email hoặc tài liệu để xem nội dung.
"open the attachment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open the attachment" nghĩa tiếng Việt là "xem file đính kèm". Xem file đính kèm là hành động mở tệp đính kèm trong email hoặc tài liệu để xem nội dung.
Phát âm "open the attachment" như thế nào?
"open the attachment" có phiên âm IPA /ˈəʊpən ði əˈtætʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open the attachment"?
Please open the attachment to review the details. — Bạn có thể xem file đính kèm để biết thêm chi tiết.