The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Càng xe nâng tiếng Anh là gì?

càng xe nâng tiếng Anh là forklift attachment /ˈfɔːrk.lɪft əˈtætʃ.mənt/. Phụ kiện dùng kèm xe nâng để nâng, kéo hoặc vận chuyển hàng hóa.

Hình minh hoạ "càng xe nâng" tiếng Anh là "forklift attachment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

forklift attachment

Danh từ
/ˈfɔːrk.lɪft əˈtætʃ.mənt/

Ví dụ câu với càng xe nâng / forklift attachment

  1. 1

    The forklift attachment helps lift heavy pallets easily.

    Phụ kiện xe nâng giúp nâng pallet nặng một cách dễ dàng.

  2. 2

    He installed a new forklift attachment for better handling.

    Anh ấy lắp đặt phụ kiện xe nâng mới để xử lý tốt hơn.

Ghi chú dùng từ càng xe nâng

Càng xe nâng là thiết bị phụ trợ cho xe nâng, giúp nâng hoặc vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'forklift', 'lifting', 'pallet'.

Video minh hoạ càng xe nâng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với càng xe nâng

Câu hỏi thường gặp về "càng xe nâng"

Càng xe nâng tiếng Anh là gì?

Càng xe nâng tiếng Anh là "forklift attachment" (danh từ), nghĩa là: Phụ kiện dùng kèm xe nâng để nâng, kéo hoặc vận chuyển hàng hóa.

"forklift attachment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"forklift attachment" nghĩa tiếng Việt là "càng xe nâng". Càng xe nâng là thiết bị phụ trợ cho xe nâng, giúp nâng hoặc vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn.

Phát âm "forklift attachment" như thế nào?

"forklift attachment" có phiên âm IPA /ˈfɔːrk.lɪft əˈtætʃ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "forklift attachment"?

Phụ kiện xe nâng giúp nâng pallet nặng một cách dễ dàng. — The forklift attachment helps lift heavy pallets easily.