Tiếng Việt
File đính kèm tiếng Anh là gì?
File đính kèm tiếng Anh là Attachment /əˈtæʧmənt/. Tập tin hoặc tài liệu đính kèm trong email hoặc tài liệu điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Attachment
Ví dụ câu với File đính kèm / Attachment
- 1
Bạn có thể xem file đính kèm trong email của tôi.
You can see the attachment in my email.
- 2
Vui lòng gửi file đính kèm khi gửi báo cáo.
Please send the attachment when submitting the report.
Ghi chú dùng từ File đính kèm
File đính kèm là tài liệu đi kèm trong email hoặc tin nhắn điện tử. Các từ liên quan gồm 'enclosure' (đính kèm trong thư giấy), 'attach' (đính kèm), và 'enclose' (đính kèm trong thư).
Video minh hoạ File đính kèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với File đính kèm
Câu hỏi thường gặp về "File đính kèm"
File đính kèm tiếng Anh là gì?
File đính kèm tiếng Anh là "Attachment" (danh từ), nghĩa là: Tập tin hoặc tài liệu đính kèm trong email hoặc tài liệu điện tử.
"Attachment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Attachment" nghĩa tiếng Việt là "File đính kèm". File đính kèm là tài liệu đi kèm trong email hoặc tin nhắn điện tử.
Phát âm "Attachment" như thế nào?
"Attachment" có phiên âm IPA /əˈtæʧmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Attachment"?
You can see the attachment in my email. — Bạn có thể xem file đính kèm trong email của tôi.