Tiếng Việt
Sự ghét bản thân tiếng Anh là gì?
sự ghét bản thân tiếng Anh là self-hatred /ˌsɛlf ˈheɪtrɪd/. Tình trạng cảm thấy ghét chính bản thân mình, thường xuất phát từ cảm giác không đủ tốt hoặc tự phê phán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-hatred
Ví dụ câu với sự ghét bản thân / self-hatred
- 1
She struggled with self-hatred after the breakup.
Cô ấy đấu tranh với sự ghét bản thân sau khi chia tay.
- 2
His self-hatred made it difficult for him to form healthy relationships.
Sự ghét bản thân của anh ấy khiến anh khó xây dựng các mối quan hệ lành mạnh.
Ghi chú dùng từ sự ghét bản thân
Sự ghét bản thân là cảm xúc tiêu cực về chính mình, liên quan đến tự phê phán và tự ti. Các từ liên quan gồm có self-esteem (lòng tự trọng), self-love (tình yêu bản thân), và self-acceptance (chấp nhận bản thân).
Video minh hoạ sự ghét bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ghét bản thân
Câu hỏi thường gặp về "sự ghét bản thân"
Sự ghét bản thân tiếng Anh là gì?
Sự ghét bản thân tiếng Anh là "self-hatred" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cảm thấy ghét chính bản thân mình, thường xuất phát từ cảm giác không đủ tốt hoặc tự phê phán.
"self-hatred" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-hatred" nghĩa tiếng Việt là "sự ghét bản thân". Sự ghét bản thân là cảm xúc tiêu cực về chính mình, liên quan đến tự phê phán và tự ti.
Phát âm "self-hatred" như thế nào?
"self-hatred" có phiên âm IPA /ˌsɛlf ˈheɪtrɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-hatred"?
Cô ấy đấu tranh với sự ghét bản thân sau khi chia tay. — She struggled with self-hatred after the breakup.