Tiếng Việt
Giành tiếng Anh là gì?
giành tiếng Anh là seize /siːz/. Chiếm lấy hoặc nắm bắt cái gì một cách nhanh chóng hoặc quyết đoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seize
Ví dụ câu với giành / seize
- 1
Anh ấy đã giành lấy chiếc xe trước khi ai khác có thể đến.
He seized the car before anyone else could get to it.
- 2
Cô ấy cố gắng giành lấy quyền kiểm soát tình hình.
She tried to seize control of the situation.
Ghi chú dùng từ giành
Giành là hành động nắm bắt hoặc chiếm lấy thứ gì đó. Các từ liên quan: 'capture' (chiếm giữ), 'grab' (vgrab lấy nhanh), 'take' (lấy).
Video minh hoạ giành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giành
- giành học bổngwin a scholarship
- Tranh giànhStruggle for
- sự giành đượcacquisition
- Tranh giành với aiCompete with someone
- sự tranh giành quyền quyết địnhpower struggle
- đoạtSeize
- mưu cơseize opportunities
- tước đoạtSeize
- chiếm lĩnhseize
- đón đầu cơ hộiseize opportunity
- nắm bắt cơ hộiseize the opportunity
- nắm lấy cơ hộiseize the opportunity
Câu hỏi thường gặp về "giành"
Giành tiếng Anh là gì?
Giành tiếng Anh là "seize" (động từ), nghĩa là: Chiếm lấy hoặc nắm bắt cái gì một cách nhanh chóng hoặc quyết đoán.
"seize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seize" nghĩa tiếng Việt là "giành". Giành là hành động nắm bắt hoặc chiếm lấy thứ gì đó.
Phát âm "seize" như thế nào?
"seize" có phiên âm IPA /siːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seize"?
He seized the car before anyone else could get to it. — Anh ấy đã giành lấy chiếc xe trước khi ai khác có thể đến.