The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự giật tiếng Anh là gì?

sự giật tiếng Anh là jerk /dʒɜrk/. Sự đột nhiên kéo mạnh hoặc giật nhẹ. Thường dùng để mô tả hành động nhanh, bất ngờ của cơ thể hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "sự giật" tiếng Anh là "jerk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jerk

Danh từ
/dʒɜrk/

Ví dụ câu với sự giật / jerk

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy một cú giật mạnh khi xe đột ngột dừng lại.

    He felt a sudden jerk when the car stopped abruptly.

  2. 2

    Cô ấy bị giật mình bởi tiếng động lớn.

    She was startled by the loud jerk.

Ghi chú dùng từ sự giật

Sự giật thường liên quan đến hành động đột ngột, nhanh chóng. Các từ liên quan gồm có 'tug' (kéo nhẹ), 'pull' (kéo), và 'shock' (sốc, bất ngờ).

Video minh hoạ sự giật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự giật

Câu hỏi thường gặp về "sự giật"

Sự giật tiếng Anh là gì?

Sự giật tiếng Anh là "jerk" (danh từ), nghĩa là: Sự đột nhiên kéo mạnh hoặc giật nhẹ. Thường dùng để mô tả hành động nhanh, bất ngờ của cơ thể hoặc vật thể.

"jerk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jerk" nghĩa tiếng Việt là "sự giật". Sự giật thường liên quan đến hành động đột ngột, nhanh chóng.

Phát âm "jerk" như thế nào?

"jerk" có phiên âm IPA /dʒɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jerk"?

He felt a sudden jerk when the car stopped abruptly. — Anh ấy cảm thấy một cú giật mạnh khi xe đột ngột dừng lại.