The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hoảng loạn của bầy gia súc tiếng Anh là gì?

sự hoảng loạn của bầy gia súc tiếng Anh là stampede /stæmˈpiːd/. Sự hoảng loạn của bầy gia súc khiến chúng chạy rối loạn và hỗn loạn.

Hình minh hoạ "sự hoảng loạn của bầy gia súc" tiếng Anh là "stampede"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stampede

Danh từ
/stæmˈpiːd/

Ví dụ câu với sự hoảng loạn của bầy gia súc / stampede

  1. 1

    The cattle broke loose and caused a stampede through the village.

    Bầy gia súc thoát khỏi chuồng và gây ra sự hoảng loạn trong làng.

  2. 2

    During the fire, there was a stampede of people trying to escape.

    Trong vụ cháy, có một sự hoảng loạn của đám đông cố gắng thoát ra.

Ghi chú dùng từ sự hoảng loạn của bầy gia súc

Sự hoảng loạn của bầy gia súc là hiện tượng các con vật hoảng loạn và chạy rối loạn. Các từ liên quan: panic (hoảng loạn), chaos (hỗn loạn), herd (bầy đàn).

Video minh hoạ sự hoảng loạn của bầy gia súc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hoảng loạn của bầy gia súc

Câu hỏi thường gặp về "sự hoảng loạn của bầy gia súc"

Sự hoảng loạn của bầy gia súc tiếng Anh là gì?

Sự hoảng loạn của bầy gia súc tiếng Anh là "stampede" (danh từ), nghĩa là: Sự hoảng loạn của bầy gia súc khiến chúng chạy rối loạn và hỗn loạn.

"stampede" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stampede" nghĩa tiếng Việt là "sự hoảng loạn của bầy gia súc". Sự hoảng loạn của bầy gia súc là hiện tượng các con vật hoảng loạn và chạy rối loạn.

Phát âm "stampede" như thế nào?

"stampede" có phiên âm IPA /stæmˈpiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stampede"?

Bầy gia súc thoát khỏi chuồng và gây ra sự hoảng loạn trong làng. — The cattle broke loose and caused a stampede through the village.