Tiếng Việt
Sự hội nhập tiếng Anh là gì?
sự hội nhập tiếng Anh là integration /ˌɪntəˈɡreɪʃən/. Sự hòa nhập hoặc hợp nhất các phần hoặc nhóm thành một thể thống nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
integration
Ví dụ câu với sự hội nhập / integration
- 1
Sự hội nhập của các nền kinh tế giúp thúc đẩy tăng trưởng toàn cầu.
The integration of different economic sectors boosts global growth.
- 2
Chương trình giúp sinh viên hội nhập vào môi trường mới.
The program helps students integrate into a new environment.
Ghi chú dùng từ sự hội nhập
Sự hội nhập liên quan đến quá trình hợp nhất hoặc hòa nhập. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hòa nhập' (assimilation), 'hợp nhất' (merger), và 'hợp nhất' (consolidation).
Video minh hoạ sự hội nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hội nhập
- hộigathering
- nhậpinput
- hội nhậpintegration
- sự hội tụconvergence
- Sự hội sinhCommensalism
- sự hợp nhấtintegration
- sự tích hợpintegration
- xu thế hội nhậpintegration trend
- đào tạo hội nhậpintegration training
- hội nhập quốc tếinternational integration
- thời kỳ hội nhậpperiod of international integration
- hội nhập toàn cầuglobal integration
Câu hỏi thường gặp về "sự hội nhập"
Sự hội nhập tiếng Anh là gì?
Sự hội nhập tiếng Anh là "integration" (danh từ), nghĩa là: Sự hòa nhập hoặc hợp nhất các phần hoặc nhóm thành một thể thống nhất.
"integration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"integration" nghĩa tiếng Việt là "sự hội nhập". Sự hội nhập liên quan đến quá trình hợp nhất hoặc hòa nhập.
Phát âm "integration" như thế nào?
"integration" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈɡreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "integration"?
The integration of different economic sectors boosts global growth. — Sự hội nhập của các nền kinh tế giúp thúc đẩy tăng trưởng toàn cầu.