Tiếng Việt
Sự không thoải mái tiếng Anh là gì?
sự không thoải mái tiếng Anh là discomfort /dɪsˈkʌmfət/. Tình trạng không dễ chịu hoặc khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discomfort
Ví dụ câu với sự không thoải mái / discomfort
- 1
Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi nói trước đám đông.
She felt discomfort speaking in front of the crowd.
- 2
Áo của tôi gây ra sự không thoải mái trên da.
My shirt causes discomfort on my skin.
Ghi chú dùng từ sự không thoải mái
Discomfort đề cập đến cảm giác khó chịu hoặc không dễ chịu. Các từ liên quan gồm có pain (đau), unease (lo lắng), và inconvenience (phiền toái).
Video minh hoạ sự không thoải mái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự không thoải mái
Câu hỏi thường gặp về "sự không thoải mái"
Sự không thoải mái tiếng Anh là gì?
Sự không thoải mái tiếng Anh là "discomfort" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không dễ chịu hoặc khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.
"discomfort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discomfort" nghĩa tiếng Việt là "sự không thoải mái". Discomfort đề cập đến cảm giác khó chịu hoặc không dễ chịu.
Phát âm "discomfort" như thế nào?
"discomfort" có phiên âm IPA /dɪsˈkʌmfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discomfort"?
She felt discomfort speaking in front of the crowd. — Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi nói trước đám đông.