The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo tiếng Anh là gì?

sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo tiếng Anh là Intermarriage /ˌɪntərˈmærɪdʒ/. Hôn nhân giữa những người thuộc các chủng tộc hoặc tôn giáo khác nhau.

Hình minh hoạ "sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo" tiếng Anh là "Intermarriage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Intermarriage

Danh từ
/ˌɪntərˈmærɪdʒ/

Ví dụ câu với sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo / Intermarriage

  1. 1

    Họ đã quyết định kết hôn sau nhiều năm yêu nhau bất chấp sự phản đối của gia đình.

    They decided to get married after years of dating despite their families' disapproval.

  2. 2

    Kết hôn khác chủng tộc thường gặp nhiều thử thách về văn hóa và truyền thống.

    Intermarriage often faces challenges related to cultural and traditional differences.

Ghi chú dùng từ sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo

Intermarriage là hôn nhân giữa các nhóm khác nhau về chủng tộc hoặc tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interracial marriage' (kết hôn khác chủng tộc) và 'interfaith marriage' (kết hôn khác tôn giáo).

Video minh hoạ sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo

Câu hỏi thường gặp về "sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo"

Sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo tiếng Anh là gì?

Sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo tiếng Anh là "Intermarriage" (danh từ), nghĩa là: Hôn nhân giữa những người thuộc các chủng tộc hoặc tôn giáo khác nhau.

"Intermarriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Intermarriage" nghĩa tiếng Việt là "sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo". Intermarriage là hôn nhân giữa các nhóm khác nhau về chủng tộc hoặc tôn giáo.

Phát âm "Intermarriage" như thế nào?

"Intermarriage" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈmærɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Intermarriage"?

They decided to get married after years of dating despite their families' disapproval. — Họ đã quyết định kết hôn sau nhiều năm yêu nhau bất chấp sự phản đối của gia đình.