Tiếng Việt
Khắc phục tiếng Anh là gì?
khắc phục tiếng Anh là surmount /sərˈmaʊnt/. Danh từ này không phù hợp với từ 'surmount' vì 'surmount' là động từ, có nghĩa là vượt qua hoặc khắc phục khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surmount
Ví dụ câu với khắc phục / surmount
- 1
Chúng tôi cần khắc phục những trở ngại để thành công.
We need to surmount the obstacles to succeed.
- 2
Anh ấy đã khắc phục mọi khó khăn để hoàn thành dự án.
He surmounted all difficulties to complete the project.
Ghi chú dùng từ khắc phục
Khắc phục là hành động vượt qua khó khăn hoặc trở ngại. Các từ liên quan: overcome (vượt qua), conquer (chinh phục), resolve (giải quyết).
Video minh hoạ khắc phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khắc phục
- khắc phục lỗifix an error
- khắc phục sự cốtroubleshoot
- khắc phục hậu quảdeal with the consequence
- khắc phục điểm yếuovercome weaknesses
- khắcengrave
- phụcRecover
- sự khắc phụcrectification
- biện pháp khắc phụccorrective measure
- biện pháp khắc phục hậu quảremedial action
- khắc gỗwood- engraving
- khắc chếcounter
- Khắc dấuEngrave
Câu hỏi thường gặp về "khắc phục"
Khắc phục tiếng Anh là gì?
Khắc phục tiếng Anh là "surmount" (danh từ), nghĩa là: Danh từ này không phù hợp với từ 'surmount' vì 'surmount' là động từ, có nghĩa là vượt qua hoặc khắc phục khó khăn.
"surmount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surmount" nghĩa tiếng Việt là "khắc phục". Khắc phục là hành động vượt qua khó khăn hoặc trở ngại.
Phát âm "surmount" như thế nào?
"surmount" có phiên âm IPA /sərˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surmount"?
We need to surmount the obstacles to succeed. — Chúng tôi cần khắc phục những trở ngại để thành công.