The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự khám nghiệm tử thi tiếng Anh là gì?

Sự khám nghiệm tử thi tiếng Anh là Autopsy /ˈɔːtɒpsi/. Phân tích và kiểm tra cơ thể sau khi chết để xác định nguyên nhân tử vong.

Hình minh hoạ "Sự khám nghiệm tử thi" tiếng Anh là "Autopsy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Autopsy

Danh từ
/ˈɔːtɒpsi/

Ví dụ câu với Sự khám nghiệm tử thi / Autopsy

  1. 1

    Các bác sĩ tiến hành khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân cái chết.

    The doctors performed an autopsy to determine the cause of death.

  2. 2

    Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy có dấu hiệu chấn thương.

    The autopsy results showed signs of trauma.

Ghi chú dùng từ Sự khám nghiệm tử thi

Sự khám nghiệm tử thi là quá trình kiểm tra cơ thể sau khi chết để xác định nguyên nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'forensic', 'pathology', 'medical examiner'.

Video minh hoạ Sự khám nghiệm tử thi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự khám nghiệm tử thi

Câu hỏi thường gặp về "Sự khám nghiệm tử thi"

Sự khám nghiệm tử thi tiếng Anh là gì?

Sự khám nghiệm tử thi tiếng Anh là "Autopsy" (danh từ), nghĩa là: Phân tích và kiểm tra cơ thể sau khi chết để xác định nguyên nhân tử vong.

"Autopsy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Autopsy" nghĩa tiếng Việt là "Sự khám nghiệm tử thi". Sự khám nghiệm tử thi là quá trình kiểm tra cơ thể sau khi chết để xác định nguyên nhân.

Phát âm "Autopsy" như thế nào?

"Autopsy" có phiên âm IPA /ˈɔːtɒpsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Autopsy"?

The doctors performed an autopsy to determine the cause of death. — Các bác sĩ tiến hành khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân cái chết.