Tiếng Việt
Sự khám phá ra sự thật của một bí mật tiếng Anh là gì?
sự khám phá ra sự thật của một bí mật tiếng Anh là revelation /ˌrɛvəˈleɪʃən/. sự tiết lộ hoặc phát hiện ra điều gì đó trước đó chưa biết rõ, thường liên quan đến bí mật hoặc điều bất ngờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revelation
Ví dụ câu với sự khám phá ra sự thật của một bí mật / revelation
- 1
Cuộc khám phá ra sự thật về vụ án đã gây chấn động toàn bộ cộng đồng.
The revelation of the secret shocked the entire community.
- 2
Anh ấy đã tiết lộ sự thật về quá khứ của mình trong cuộc họp.
He made a revelation about his past during the meeting.
Ghi chú dùng từ sự khám phá ra sự thật của một bí mật
Revelation là quá trình tiết lộ hoặc phát hiện ra điều gì đó bí mật hoặc chưa rõ. Các từ liên quan: disclose (tiết lộ), unveil (tiết lộ, hé lộ), uncover (khám phá, lật tẩy).
Video minh hoạ sự khám phá ra sự thật của một bí mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khám phá ra sự thật của một bí mật
Câu hỏi thường gặp về "sự khám phá ra sự thật của một bí mật"
Sự khám phá ra sự thật của một bí mật tiếng Anh là gì?
Sự khám phá ra sự thật của một bí mật tiếng Anh là "revelation" (danh từ), nghĩa là: sự tiết lộ hoặc phát hiện ra điều gì đó trước đó chưa biết rõ, thường liên quan đến bí mật hoặc điều bất ngờ.
"revelation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revelation" nghĩa tiếng Việt là "sự khám phá ra sự thật của một bí mật". Revelation là quá trình tiết lộ hoặc phát hiện ra điều gì đó bí mật hoặc chưa rõ.
Phát âm "revelation" như thế nào?
"revelation" có phiên âm IPA /ˌrɛvəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revelation"?
The revelation of the secret shocked the entire community. — Cuộc khám phá ra sự thật về vụ án đã gây chấn động toàn bộ cộng đồng.