Tiếng Việt
Sự khát khao tiếng Anh là gì?
sự khát khao tiếng Anh là longing /ˈlɒŋɪŋ/. Sự mong muốn mãnh liệt hoặc khao khát điều gì đó trong lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
longing
Ví dụ câu với sự khát khao / longing
- 1
Cô ấy cảm thấy sự khát khao được tự do.
She felt a longing to be free.
- 2
Anh ấy luôn mang trong lòng sự khát khao thành công.
He always carried a longing for success.
Ghi chú dùng từ sự khát khao
Sự khát khao thể hiện mong muốn mãnh liệt, thường liên quan đến tình cảm hoặc ước mơ. Các từ liên quan gồm 'desire' (mong muốn), 'yearning' (khao khát sâu sắc), và 'aspiration' (ước mơ, khát vọng).
Video minh hoạ sự khát khao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khát khao
Câu hỏi thường gặp về "sự khát khao"
Sự khát khao tiếng Anh là gì?
Sự khát khao tiếng Anh là "longing" (danh từ), nghĩa là: Sự mong muốn mãnh liệt hoặc khao khát điều gì đó trong lòng.
"longing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"longing" nghĩa tiếng Việt là "sự khát khao". Sự khát khao thể hiện mong muốn mãnh liệt, thường liên quan đến tình cảm hoặc ước mơ.
Phát âm "longing" như thế nào?
"longing" có phiên âm IPA /ˈlɒŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "longing"?
She felt a longing to be free. — Cô ấy cảm thấy sự khát khao được tự do.