Tiếng Việt
Hoài xuân tiếng Anh là gì?
hoài xuân tiếng Anh là longing for youth /ˈlɒŋ.ɪŋ fɔːr juːθ/. Cảm giác nhớ về tuổi trẻ, thường mang cảm xúc tiếc nuối hoặc hoài niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
longing for youth
Ví dụ câu với hoài xuân / longing for youth
- 1
Anh ấy luôn hoài xuân mỗi khi nhớ về những ngày tháng trẻ trung.
He always longs for youth whenever he reminisces about his youthful days.
- 2
Bài hát này thể hiện nỗi hoài xuân của thế hệ trước.
This song expresses the longing for youth of the previous generation.
Ghi chú dùng từ hoài xuân
Hoài xuân là cảm xúc nhớ về tuổi trẻ, liên quan đến các từ như hoài niệm, tiếc nuối, tuổi trẻ.
Video minh hoạ hoài xuân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoài xuân
Câu hỏi thường gặp về "hoài xuân"
Hoài xuân tiếng Anh là gì?
Hoài xuân tiếng Anh là "longing for youth" (cụm từ), nghĩa là: Cảm giác nhớ về tuổi trẻ, thường mang cảm xúc tiếc nuối hoặc hoài niệm.
"longing for youth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"longing for youth" nghĩa tiếng Việt là "hoài xuân". Hoài xuân là cảm xúc nhớ về tuổi trẻ, liên quan đến các từ như hoài niệm, tiếc nuối, tuổi trẻ.
Phát âm "longing for youth" như thế nào?
"longing for youth" có phiên âm IPA /ˈlɒŋ.ɪŋ fɔːr juːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "longing for youth"?
He always longs for youth whenever he reminisces about his youthful days. — Anh ấy luôn hoài xuân mỗi khi nhớ về những ngày tháng trẻ trung.