Tiếng Việt
Thương nhớ tiếng Anh là gì?
thương nhớ tiếng Anh là longing /ˈlɔːŋɪŋ/. Cảm giác mong đợi hoặc nhớ nhung về ai đó hoặc điều gì đó xa xôi hoặc đã mất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
longing
Ví dụ câu với thương nhớ / longing
- 1
Tôi luôn cảm thấy thương nhớ quê hương của mình.
I always feel longing for my hometown.
- 2
Nỗi thương nhớ khiến anh ấy không thể tập trung vào công việc.
Longing makes him unable to focus on his work.
Ghi chú dùng từ thương nhớ
Thương nhớ thể hiện cảm xúc mong đợi hoặc nhớ về điều gì đó xa xôi hoặc đã mất. Các từ liên quan gồm 'nostalgia' (hoài niệm), 'yearning' (khao khát), 'homesickness' (nhớ nhà).
Video minh hoạ thương nhớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương nhớ
Câu hỏi thường gặp về "thương nhớ"
Thương nhớ tiếng Anh là gì?
Thương nhớ tiếng Anh là "longing" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác mong đợi hoặc nhớ nhung về ai đó hoặc điều gì đó xa xôi hoặc đã mất.
"longing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"longing" nghĩa tiếng Việt là "thương nhớ". Thương nhớ thể hiện cảm xúc mong đợi hoặc nhớ về điều gì đó xa xôi hoặc đã mất.
Phát âm "longing" như thế nào?
"longing" có phiên âm IPA /ˈlɔːŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "longing"?
I always feel longing for my hometown. — Tôi luôn cảm thấy thương nhớ quê hương của mình.