Tiếng Việt
Sự khoan hồng tiếng Anh là gì?
sự khoan hồng tiếng Anh là Clemency /ˈklɛmənsi/. Sự khoan dung, tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clemency
Ví dụ câu với sự khoan hồng / Clemency
- 1
Quan tòa đã thể hiện sự khoan hồng đối với người phạm tội lần đầu.
The judge showed clemency to the first-time offender.
- 2
Chính phủ đã ban hành lệnh ân xá như một biểu hiện của sự khoan hồng.
The government issued a pardon as a sign of clemency.
Ghi chú dùng từ sự khoan hồng
Sự khoan hồng là thái độ hoặc hành động tha thứ, giảm nhẹ hình phạt. Các từ liên quan: mercy (lòng thương xót), forgiveness (sự tha thứ), mercy seat (bệ thờ lòng thương xót trong tôn giáo).
Video minh hoạ sự khoan hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khoan hồng
Câu hỏi thường gặp về "sự khoan hồng"
Sự khoan hồng tiếng Anh là gì?
Sự khoan hồng tiếng Anh là "Clemency" (danh từ), nghĩa là: Sự khoan dung, tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt cho ai đó.
"Clemency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clemency" nghĩa tiếng Việt là "sự khoan hồng". Sự khoan hồng là thái độ hoặc hành động tha thứ, giảm nhẹ hình phạt.
Phát âm "Clemency" như thế nào?
"Clemency" có phiên âm IPA /ˈklɛmənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clemency"?
The judge showed clemency to the first-time offender. — Quan tòa đã thể hiện sự khoan hồng đối với người phạm tội lần đầu.